tự vị

Học thuật
Thân thiện
tự vị

Tôi tra nghĩa của từ này trong cuốn tự vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ điển: Một loại sách hoặc công cụ tra cứu liệt kê các từ ngữ của một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo một trật tự nhất định (như bảng chữ cái), kèm theo giải thích về ý nghĩa, cách dùng, cách phát âm, hoặc dịch sang ngôn ngữ khác.
    • Bảng chữ cái, hệ thống tự: Trong ngôn ngữ học, có thể chỉ toàn bộ hệ thống chữ viết, các tự (graphème) cấu thành nên một ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy một quyển tự vị Hán Nôm rất quý. (Ông ấy một quyển từ điển Hán Nôm rất quý.)
    • Công việc biên soạn tự vị tiếng Việt đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác cao. (Công việc biên soạn từ điển tiếng Việt đòi hỏi sự tỉ mỉ chính xác cao.)
    • Tự vị của tiếng Việt hiện đại dựa trên bảng chữ cái Latinh. (Hệ thống chữ viết của tiếng Việt hiện đại dựa trên bảng chữ cái Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tra tự vị": hành động tìm kiếm, tham khảo trong từ điển.

    • Khi gặp từ mới, anh ấy thường tra tự vị để hiểu nghĩa. (Khi gặp từ mới, anh ấy thường tra từ điển để hiểu nghĩa.)
  • "biên soạn tự vị": công việc thu thập, giải thích sắp xếp các từ để tạo thành từ điển.

    • Hội Khai Trí Tiến Đức đã công lớn trong việc biên soạn tự vị tiếng Việt đầu thế kỷ XX. (Hội Khai Trí Tiến Đức đã công lớn trong việc biên soạn từ điển tiếng Việt đầu thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Từ điển (danh từ): Từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Từ điển tiếng Việt công cụ không thể thiếu với người học ngôn ngữ.
  • Tự lực văn đoàn (danh từ riêng): Một nhóm văn học nổi tiếng ở Việt Nam thập niên 1930. (Lưu ý: Đây một danh từ riêng, không phải biến thể trực tiếp của "tự vị").

Từ đồng nghĩa
  • Từ điển: Sách tra cứu từ ngữ.
  • Phương ngôn: (Từ ) chỉ từ điển.
  • Tự điển: Cách nói khác của từ điển.
Các cụm từ liên quan
  • Tự vị học: (Danh từ) khoa học hoặc phương pháp nghiên cứu, biên soạn từ điển.
    • Tự vị học một chuyên ngành sâu của ngôn ngữ học.
Lưu ý về cách dùng
  • "Tự vị" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, các văn bản học thuật hoặc tính chất lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, từ "từ điển" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Nghĩa chỉ "hệ thống tự" (graphème) thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học chuyên sâu.
tự vị

Tôi tra nghĩa của từ này trong cuốn tự vị.

  1. Nh. Từ điển.